Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- anh, đàn ông, cậudanh từA1a man or guy; an ordinary male person
- cà phê, cốc cà phêdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)coffee, a brewed drink made from coffee beans
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- joeDạng gốc (base form)
- joesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| average joetính từ | tính từ | Người bình thường |
| cup of joedanh từ | danh từ | Tách cà phê |
| ordinary joe | Người bình thường | |
| regular joedanh từ | danh từ | Người bình thường |
| sloppy joedanh từ | danh từ | Bánh mì kẹp thịt băm |
| cup o' joe | Cốc cà phê | |
| cuppa joe | Cốc cà phê | |
| Joe.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Joel |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Điệp viên
- Điệp viên, đặc vụ hai mặtA spy, especially a double agent.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Tôi chỉ là một người bình thường.
- 45 Week's — . 45- , , .45 hãy uống một chút cà phê. Tuần này sắp hết rồi—giờ hãy hoàn thành nốt đi nào. Các nhà nghiên cứu Áo phát hiện rằng một tách cà phê giúp tăng cường 45 phút hoạt động của não bộ ở các vùng chịu trách nhiệm về sự chú ý, tập trung và trí nhớ ngắn hạn.
- ... .Hãy chỉ cho tôi một điệp viên ở một đất nước tồi tệ... mà không xiêu lòng trước một khuôn mặt khả ái nếu cô ấy đứng về phía anh ta để chống lại cả thế giới.
Xuất hiện ở từ khác
- coffeeđồng nghĩatừ lóng, không dùng trong tiếng Việt.