Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felid
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
iː
l
ɪ
d
/
US
/ˈ
f
i
l
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Thú thuộc họ mèo
danh từ
Any member of the cat family (Felidae).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
felid
Dạng gốc
(base form)
felid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
feline
+
-id
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
félido
giống đực
Giống mèo
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cat
feline
Họ từ
(word family)
cùng gốc
felid
felid
omancy
Bói toán bằng cách giải thích sự xuất hiện và hành vi của mèo
danh từ
non
felid
Bất cứ thứ gì, đặc biệt là động vật không phải là mèo
danh từ
mega
felid
Con mèo lớn
danh từ
AI
1
Thú thuộc họ mèo
1
Thú thuộc họ mèo
1
Thú thuộc họ mèo