miaow
danh từ (noun)động từ (verb)
Dạng gốc:meowNgoao
Nghĩa chính
- UK spelling of meow.chưa dịchdanh từ
- Kêu meo meo (mèo)động từUK spelling of meow.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miaowDạng gốc (base form)
- miaowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meow buttondanh từ | danh từ | Tuyến tiền liệt, đặc biệt là đối tượng kích thích hậu môn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha