Dịch

miaow

danh từ (noun)động từ (verb)

Dạng gốc:meowNgoao

Nghĩa chính

  1. UK spelling of meow.chưa dịchdanh từ
  2. Kêu meo meo (mèo)động từUK spelling of meow.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miaowDạng gốc (base form)
  2. miaowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

meow buttondanh từTuyến tiền liệt, đặc biệt là đối tượng kích thích hậu môn

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI