Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meowl
động từ
(verb)
UK
/
m
i
ˈ
aʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Kêu meo meo
động từ
nội động từ
(intransitive)
To meow.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meowl
Nguyên thể
(infinitive)
meowl
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
meowl
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
meowl
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
meowl
meowl
ess
Không có tiếng meo meo
tính từ
meowl
ike
Giống hoặc đặc trưng của một meo meo
tính từ
Từ liên quan
(related word)
mewl
AI
1
Kêu meo meo
1
Kêu meo meo
1
Kêu meo meo