Nghĩa chính
- Khóc oa oa ((cũng) mule)động từTo cry weakly with a soft, high-pitched sound; to whimper; to whine.
- Tiếng kêu nhẹ hoặc thút thít; một hành động rên rỉdanh từA soft cry or whimper; an act of mewling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , / . , / nurse's ; / school-boy, […]
- , .
- , .
Họ từ (word family)
cùng gốc mewlNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimewen“to whimper”