Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mewler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc cái gì đó kêu meo meo
danh từ
Someone or something that mewls.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mewler
Dạng gốc
(base form)
mewler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mewl
+
-er
AI
1
Ai đó hoặc cái gì đó kêu meo meo
1
Ai đó hoặc cái gì đó kêu meo meo
1
Ai đó hoặc cái gì đó kêu meo meo