tac
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtak/
Nghĩa chính
- Con mèodanh từCAT
- Cú đánh; cạch; tock (âm thanh)danh từknock; clack; tock (sound)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tacDạng gốc (base form)
- tacsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tac-tacdanh từ | danh từ | Tiếng lạch cạch (đồ chơi) |
Họ từ (word family)
cùng gốc tacNgôn ngữ khác
Tiếng Trung