Dịch

tac

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtak/

Nghĩa chính

  1. Con mèodanh từCAT
  2. Cú đánh; cạch; tock (âm thanh)danh từknock; clack; tock (sound)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tacDạng gốc (base form)
  2. tacsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tac-tacdanh từTiếng lạch cạch (đồ chơi)

AI