Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tac-tac
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng lạch cạch (đồ chơi)
danh từ
clackers (toy)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tac-tac
Dạng gốc
(base form)
tac-tac
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clackers
Đồ chơi gồm có hai quả cầu nhựa treo trên một sợi dây, khi đung đưa lên xuống sẽ đập vào nhau tạo ra âm thanh lạch cạch
AI
1
Tiếng lạch cạch (đồ chơi)
1
Tiếng lạch cạch (đồ chơi)
1
Tiếng lạch cạch (đồ chơi)