Dịch

tac-tac

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng lạch cạch (đồ chơi)danh từclackers (toy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tac-tacDạng gốc (base form)
  2. tac-tacsSố nhiều (plural)

AI