Dịch

cattiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất giống mèo, tính nanh ácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being catty; cattishness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cattinessDạng gốc (base form)
  2. cattinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI