Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cattiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất giống mèo, tính nanh ác
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being catty; cattishness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cattiness
Dạng gốc
(base form)
cattiness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
catty
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cattiness
catt
y
Như mèo, có tính mèo
tính từ, danh từ
cat
Mèo, con mèo
danh từ, động từ, tính từ
AI
1
Tính chất giống mèo
1
Tính chất giống mèo
1
Tính chất giống mèo