Dịch

bitch

B1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. chó cáidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female dog or other canine.
  2. con khốn, đồ đanh đá, người đàn bà đáng ghétdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An offensive term for a woman who is unpleasant, malicious, or obnoxious.
  3. việc khó nhằn, điều tồi tệdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation, problem, or thing that is extremely difficult or unpleasant.
  4. càu nhàu, phàn nànđộng từB2nội động từ (intransitive)To complain, grumble, or criticize spitefully and excessively.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitchDạng gốc (base form)
  2. bitchesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bitch (about sb/sth)lời phàn nàn (về ai/cái gì)

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 1
Thằng hèn
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thằng hèn, kẻ nhu nhượcA man considered soft, effeminate, weak, timid or pathetic in some way

Ví dụ

  • .Anh ta mang theo ba con chó cái.
  • .Đó là một câu hỏi hóc búa.
  • .Cô ta là một con khốn tàn nhẫn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồ khốn nạn
Đàn bà
Bạn tình

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibiche
  2. từ tiếng Anh cổbiċċe
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*bikkjā

AI