Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- chó cáidanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female dog or other canine.
- con khốn, đồ đanh đá, người đàn bà đáng ghétdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An offensive term for a woman who is unpleasant, malicious, or obnoxious.
- việc khó nhằn, điều tồi tệdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A situation, problem, or thing that is extremely difficult or unpleasant.
- càu nhàu, phàn nànđộng từB2nội động từ (intransitive)To complain, grumble, or criticize spitefully and excessively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitchDạng gốc (base form)
- bitchesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bitch (about sb/sth)lời phàn nàn (về ai/cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 1
Thằng hèn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thằng hèn, kẻ nhu nhượcA man considered soft, effeminate, weak, timid or pathetic in some way
Ví dụ
- .Anh ta mang theo ba con chó cái.
- .Đó là một câu hỏi hóc búa.
- .Cô ta là một con khốn tàn nhẫn.
Họ từ (word family)
cùng gốc bitchNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibiche
- từ tiếng Anh cổbiċċe
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bikkjā