bitchery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi điển hình của một con chó cáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Behavior typical of a bitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitcheryDạng gốc (base form)
- bitcheriesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bitcheryVí dụ
- , , evening's , […].
- , , , Nick's .