Dịch

bitchery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi điển hình của một con chó cáidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Behavior typical of a bitch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitcheryDạng gốc (base form)
  2. bitcheriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc bitchery

Ví dụ

  • , , evening's , […].
  • , , , Nick's .

AI