Dịch

bitcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chê bai hoặc phàn nàndanh từOne who bitches or complains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitcherDạng gốc (base form)
  2. bitchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

bitch#Verb-er

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc bitcher

AI