bitcher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chê bai hoặc phàn nàndanh từOne who bitches or complains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitcherDạng gốc (base form)
- bitchersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
bitch#Verb-er
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bitcherTừ liên quan (related word)