Nghĩa chính
- Ý xấu, ác ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being bitchy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitchinessDạng gốc (base form)
- bitchinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bitchinessTừ liên quan (related word)