Dịch

bitchiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ý xấu, ác ýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being bitchy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitchinessDạng gốc (base form)
  2. bitchinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc bitchiness

AI