Dịch

bitchly

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Của, thích, hoặc phù hợp với một con chó cái (tất cả các giác quan); giống chó cáitính từOf, like, or befitting a bitch (all senses); bitchlike
  2. Theo cách phù hợp với một con chó cáitrạng từIn a manner befitting a bitch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bitchlyDạng gốc (base form)
  2. bitchlierSo sánh hơn (comparative)
  3. more bitchlySo sánh hơn (comparative)
  4. bitchliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most bitchlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “, , . .”
  • . , . , , .
  • , .

AI