bitchly
tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Của, thích, hoặc phù hợp với một con chó cái (tất cả các giác quan); giống chó cáitính từOf, like, or befitting a bitch (all senses); bitchlike
- Theo cách phù hợp với một con chó cáitrạng từIn a manner befitting a bitch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bitchlyDạng gốc (base form)
- bitchlierSo sánh hơn (comparative)
- more bitchlySo sánh hơn (comparative)
- bitchliestSo sánh nhất (superlative)
- most bitchlySo sánh nhất (superlative)