Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bitch off
động từ
(verb)
UK
/ˌ
b
ɪ
ʃ
ˈ
ɒ
f
/
US
/ˌ
b
ɪ
tʃ
ˈɔ
f
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Phàn nàn, chỉ trích
động từ
nội động từ
(intransitive)
To complain or criticise
2
Làm phiền hoặc khó chịu
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To annoy or irk.
AI
1
Phàn nàn
2
Làm phiền hoặc khó chịu
1
Phàn nàn
2
Làm phiền hoặc khó chịu
1
Phàn nàn
2
Làm phiền hoặc khó chịu