Dịch

bitch off

động từ (verb)
UK/ˌbɪʃ ˈɒf/US/ˌbɪtʃ ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Phàn nàn, chỉ tríchđộng từnội động từ (intransitive)To complain or criticise
  2. Làm phiền hoặc khó chịuđộng từngoại động từ (transitive)To annoy or irk.

AI