puta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)thán từ (interjection)
Hay gặp/ˈputa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- gái điếm, con đĩdanh từB2A vulgar term for a prostitute.
- con khốn, đồ đĩdanh từB2An offensive insult directed at a woman.
- mẹ kiếp, chết tiệt, đù máthán từB2An exclamation expressing strong anger, frustration, or surprise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de puta madre | Cực đỉnh, tuyệt vời | |
| hijo de putadanh từ, thán từ | danh từ, thán từ | Đồ khốn, kẻ khốn |
| la puta madre | Mẹ kiếp | |
| ni puta idea | Cóc biết, hoàn toàn mù tịt | |
| pasar las putas | Chật vật, gặp muôn vàn khó khăn | |
| ni putacụm từ | cụm từ | Dạng tỉnh lược của ni puta idea |
| puta madrethán từ | thán từ | Dùng theo nghĩa đen, xem puta, madre |
| puta de quintadanh từ | danh từ | Một con điếm, con điếm, lỗ đít, gái mại dâm, thùng rác |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Giống cái số ít của puto
- feminine singular of puto
Xuất hiện ở từ khác
- hijo de putadễ nhầmTừ xúc phạm riêng, không tương đương hoàn toàn với cụm hijo de puta.
Họ từ (word family)
cùng gốc putaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chỉ có lũ khốn nạn mới có thể làm một việc như thế.
- , . .Lại đây nào, Rima. Chúng ta sẽ nhảy múa suốt cả cái đêm chết tiệt này.
- ¡ ! ¡ !Mẹ kiếp! Cậu làm tôi sợ chết khiếp đấy!