Dịch

ni puta

cụm từ (phrase)
/ˌni ˈputa/

Nghĩa chính

  1. Dạng tỉnh lược của ni puta ideacụm từellipsis of ni puta idea (“no fucking idea”)

Cụm từ (phrase)

no tener ni puta ideađộng từKhông có ý tưởng
ni puta ideaCóc biết, hoàn toàn mù tịt

AI