Dịch

golfa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡolfa/

Nghĩa chính

  1. Một con đĩ, kẻ lang thang hoặc gái điếmdanh từa slut, tramp, or whore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. golfaDạng gốc (base form)
  2. golfasSố nhiều (plural)
  3. golfosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. golfoGiống đực (masculine)

Họ từ (word family)

cùng gốc golfa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI