Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
golfa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈɡolfa/
Nghĩa chính
1
Một con đĩ, kẻ lang thang hoặc gái điếm
danh từ
a slut, tramp, or whore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
golfa
Dạng gốc
(base form)
golfa
s
Số nhiều
(plural)
golf
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
golf
o
Giống đực
(masculine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
golfa
golfa
nte
Đồng nghĩa với golfo
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slut
Đĩ
AI
1
Một con đĩ
1
Một con đĩ
1
Một con đĩ