Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Đĩdanh từA sexually promiscuous woman.
- Gái điếm, gái mại dâmdanh từA prostitute.
- Kẻ lăng nhăng, kẻ phóng đãngdanh từAny sexually promiscuous person.
- Ăn mặc hở hang, lẳng lơđộng từTo wear slutty clothing or makeup, or otherwise behave in a slutty manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slutDạng gốc (base form)
- slutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attention slut | Kẻ khát khao sự chú ý | |
| call someone a slut | Chửi ai là đồ lẳng lơ | |
| corporate slut | Kẻ bán mình vì tiền tài | |
| slut shaming | Miệt thị phụ nữ lăng nhăng | |
| out-slutđộng từ | động từ | Vượt quá mức độ lăng nhăng tình dục hoặc khiêu khích tình dục |
| slut dropdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Động tác nhảy bao gồm động tác ngồi xổm với hai chân dang rộng |
| slut-shameđộng từ | động từ | Làm cho một người (đặc biệt là phụ nữ) cảm thấy tội lỗi hoặc thấp kém vì hoạt động tình dục, ham muốn, biểu hiện hoặc hoàn cảnh khác với những kỳ vọng về giới tính truyền thống hoặc chính thống hoặc các tiêu chuẩn tôn giáo hoặc văn hóa |
| slut it upđộng từ | động từ | Ăn mặc hoặc hành động một cách bừa bãi về mặt tình dục |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 1
Kẻ hám danh
- Kẻ hám danh, kẻ hám sự chú ýSomeone who seeks attention through inappropriate means or to an excessive degree.
Ví dụ
- , .Cậu có thể thuê một ả gái điếm vài tiếng, nếu tuyệt vọng đến mức đó.
- , . , ! . .Trước khi gặp cậu, anh ta đúng là đồ đĩ bợm. À không, xin lỗi! Gái đĩ thì có tiền. Anh ta chỉ là kẻ lang chạ thôi.
- : ? : , !Dude: Cậu biến thành kẻ bán mình cho chính trị từ bao giờ thế? Phil: Tôi thích dùng từ kẻ hám danh chính trị hơn, cảm ơn nhiều nhé!
Họ từ (word family)
cùng gốc slutNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislutt
- từ tiếng Anh cổ*slȳte“sleet”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*slautijā
Cùng gốc (doublet)sleet
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- putaTiếng Tây Ban Nhatương đương