zorra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈθora/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Điếm, gái điếmdanh từslut, prostitute
- Con khốn, đồ đàn bà lăng loàndanh từbitch (despicable or disagreeable, aggressive person, usually a woman)
- Người phụ nữ quyến rũ, gái đẹpdanh từan attractive woman
- Giống cái số ít của zorrotính từfeminine singular of zorro
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zorra grisdanh từ | danh từ | Cáo xám (Urocyon cinereoargenteus) |
| cola de zorradanh từ | danh từ | Đuôi chồn đồng cỏ |
| atún de zorra | Món cá ngừ truyền thống ở Alicante, Tây Ban Nha | |
| no tener ni zorra ideađộng từ | động từ | Không có ý tưởng chết tiệt nào |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người đàn bà ranh mãnh
- Người đàn bà ranh mãnh, hồ ly tinha cunning woman
Xuất hiện ở từ khác
- putađồng nghĩaTừ lăng mạ phụ nữ, hàm ý xảo quyệt hoặc lẳng lơ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc zorraNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ , !
- .
- Mary .