Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chupeta
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃuˈpeta/
Nghĩa chính
1
Kẹo mút
danh từ
lollipop
2
Say rượu
danh từ
drunkenness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chupeta
Dạng gốc
(base form)
chupeta
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beodez
bolencia
bomba
borrachería
castaña
chispa
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lollipop
Kẹo mút
drunkenness
Tình trạng say rượu
AI
1
Kẹo mút
2
Say rượu
1
Kẹo mút
2
Say rượu
1
Kẹo mút
2
Say rượu