Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolencia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/boˈlensja/
Nghĩa chính
1
Say rượu
danh từ
drunkenness
2
Sửng sốt
danh từ
stupefaction
3
Chóng mặt
danh từ
dizziness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolencia
Dạng gốc
(base form)
bolencia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beodez
bomba
borrachería
castaña
chispa
chupeta
Xem thêm 34
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dizziness
Chóng mặt
drunkenness
Tình trạng say rượu
stupefaction
Trạng thái cực kỳ sốc hoặc kinh ngạc
AI
1
Say rượu
2
Sửng sốt
3
Chóng mặt
1
Say rượu
2
Sửng sốt
3
Chóng mặt
1
Say rượu
2
Sửng sốt
3
Chóng mặt