Dịch

drunkenness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng say rượudanh từkhông đếm được (uncountable)A state of being drunk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drunkennessDạng gốc (base form)
  2. drunkennessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

punch-drunkennessdanh từTính say rượu

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ta mất việc và chìm đắm trong rượu chè.
  • .Say rượu là cơn điên tự nguyện.
  • .Say rượu là một cơn điên nhẹ.

AI