drunkenness
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng say rượudanh từkhông đếm được (uncountable)A state of being drunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drunkennessDạng gốc (base form)
- drunkennessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| punch-drunkennessdanh từ | danh từ | Tính say rượu |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc drunkennessVí dụ
- .Anh ta mất việc và chìm đắm trong rượu chè.
- .Say rượu là cơn điên tự nguyện.
- .Say rượu là một cơn điên nhẹ.