pissedness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Say rượudanh từkhông đếm được (uncountable)Drunkenness.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khó chịu
- không đếm được (uncountable)Khó chịu; sự tức giậnAnnoyance; anger.