Dịch

temulency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với temulencedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of temulence.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • ( ) ,

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhtēmulentia

AI