Dịch

sobriety

C1danh từ (noun)
UK/səˈbɹaɪ.ɪ.ti/US/səˈbɹaɪ.ə.ti/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tính cai nghiện, sự tỉnh táodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being sober.
  2. Sự tỉnh táo, sự không saydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of not being intoxicated.
  3. Sự trang nghiêm, sự đăm chiêudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being grave or earnestly thoughtful.
  4. Sự điềm tĩnh, sự bình thảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or quality of being unhurried; a state of calm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sobrietyDạng gốc (base form)
  2. sobrietiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

field sobriety testdanh từMột loạt các nhiệm vụ thể chất, chẳng hạn như đi bộ trên một đường thẳng, được cảnh sát sử dụng để xác định xem một người có bị ảnh hưởng bởi rượu hay không

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Sự điều độ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự điều độ, tính nghiêm túcA state of moderation or seriousness.

Ví dụ

  • .Anh ấy kỷ niệm năm năm cai nghiện thành công.
  • .Sự tỉnh táo là điểm yếu chí mạng của anh ta.
  • .Sự tỉnh táo là niềm vui rẻ mạt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổsobriete
  2. từ tiếng Latinhsobrietas

Ngôn ngữ khác

AI