Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobriedad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sobɾjeˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự điềm tĩnh, chừng mực
danh từ
sobriety, temperance
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự điềm tĩnh
moderación
Khác
templanza
Trái nghĩa
beodez
bolencia
bomba
borrachería
castaña
chispa
Xem thêm 34
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sobrio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sobriety
Tính cai nghiện, sự tỉnh táo
AI
1
Sự điềm tĩnh
1
Sự điềm tĩnh
1
Sự điềm tĩnh