Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
templanza
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/temˈplanθa/
Nghĩa chính
1
Sự điều độ
danh từ
temperance, moderation, sobriety
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự điều độ
moderación
Khác
discreción
sobriedad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
temperance
Sự tiết độ, tính điều độ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
templado
AI
1
Sự điều độ
1
Sự điều độ
1
Sự điều độ