sobrio
B1tính từ (adjective)
/ˈsobɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Tỉnh táotính từsober (not drunk)
- Điều độ, chừng mựctính từmoderate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng ta phải giữ tỉnh táo và nhìn thực tế.
- .Kẻ say nói những gì người tỉnh táo nghĩ.
- .Phòng ngủ của Tobías đơn giản và gọn gàng.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung