tomado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/toˈmado/
Nghĩa chính
- đã lấy, đã uống, đã chụpđộng từA1Past participle of the verb tomar (to take, drink, etc.).
- say rượu, ngà ngà saytính từB1Under the influence of alcohol; drunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar tomado | Bị say rượu |
Ví dụ
- ¿ ? ¿ ?Bạn đã ăn gì cho bữa trưa? Cá hay thịt?
- .Bức ảnh này được chụp vào đúng thời điểm.
- , ¿?Các bạn đã có thể đoái hoài đến tôi, phải không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tomadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- tomandodễ nhầmDạng quá khứ hoàn thành, dùng để chỉ hành động đã hoàn thành.