Dịch

curado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuˈɾado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Được chữa khỏi, được chữa lànhtính từcured, healed
  2. Đã được chữa khỏi, trưởng thành (pho mát, thịt xông khói, v.v.)tính từcured, mature (of cheese, bacon, etc.)
  3. Say rượu, say sưatính từdrunk, intoxicated
  4. Gia vị, lớp mỡ thêm vào dụng cụ nấu ăndanh từseasoning, layer of fat added to cookware

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curadoDạng gốc (base form)
  2. curadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. curadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. curadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

queso curadoPhô mai ủ lâu năm

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Buồn cười
  1. Buồn cười, ngớ ngẩn, lố bịchfunny, goofy, ridiculous, silly

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc curado

Ví dụ

  • .

AI