curado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kuˈɾado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Được chữa khỏi, được chữa lànhtính từcured, healed
- Đã được chữa khỏi, trưởng thành (pho mát, thịt xông khói, v.v.)tính từcured, mature (of cheese, bacon, etc.)
- Say rượu, say sưatính từdrunk, intoxicated
- Gia vị, lớp mỡ thêm vào dụng cụ nấu ăndanh từseasoning, layer of fat added to cookware
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| queso curado | Phô mai ủ lâu năm |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Buồn cười
- Buồn cười, ngớ ngẩn, lố bịchfunny, goofy, ridiculous, silly
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc curadoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .