Dịch

beodo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beˈodo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Say rượuqua tiếng Anhtính từdrunk, drunken

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beodoDạng gốc (base form)
  2. beodasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. beodosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. beodaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Say rượu
  1. drunk, drunkard

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc beodo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI