beodo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/beˈodo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Say rượuqua tiếng Anhtính từdrunk, drunken
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Say rượu
- drunk, drunkard
Họ từ (word family)
cùng gốc beodoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- tomadođồng nghĩatrang trọng, văn chương