Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkuɾda/
Nghĩa chính
1
Say rượu; buổi uống rượu
danh từ
drunkenness; drinking session
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curda
Dạng gốc
(base form)
curda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drunkenness
Tình trạng say rượu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Say rượu
cohete
cuete
ebriedad
filoxera
juma
mamadera
Xem thêm 14
Khác
beodez
bolencia
bomba
borrachería
castaña
chispa
Xem thêm 22
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu