cohete
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈete/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tăng vọtdanh từskyrocket
- Tên lửadanh từrocket
- Say rượudanh từdrunkenness
- Súng lụcdanh từpistol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| como un cohetetrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt; nhanh như chớp |
| cinturón cohete | Gói máy bay phản lực | |
| cohete de guerradanh từ | danh từ | Tên lửa Congreve |
| cohete espacial | Tên lửa vũ trụ | |
| cohete a la Congrevedanh từ | danh từ | Tên lửa Congreve |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Lỗ nổ
- blasthole
Ví dụ
- . . ”, .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc coheteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung