Dịch

cohete

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈete/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tăng vọtdanh từskyrocket
  2. Tên lửadanh từrocket
  3. Say rượudanh từdrunkenness
  4. Súng lụcdanh từpistol

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coheteDạng gốc (base form)
  2. cohetesSố nhiều (plural)
  3. cohetilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

como un cohetetrạng từTrong nháy mắt; nhanh như chớp
cinturón coheteGói máy bay phản lực
cohete de guerradanh từTên lửa Congreve
cohete espacialTên lửa vũ trụ
cohete a la Congrevedanh từTên lửa Congreve

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Lỗ nổ
  1. blasthole

Ví dụ

  • . . ”, .

AI