Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cohetero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người điều khiển tên lửa
danh từ
rocketeer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cohetero
Dạng gốc
(base form)
cohetero
s
Số nhiều
(plural)
coheter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
coheter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rocketeer
Chuyên gia kỹ thuật tên lửa
AI
1
Người điều khiển tên lửa
1
Người điều khiển tên lửa
1
Người điều khiển tên lửa