Dịch

cohetero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điều khiển tên lửadanh từrocketeer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coheteroDạng gốc (base form)
  2. coheterosSố nhiều (plural)
  3. coheterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. coheteraGiống cái (feminine)

AI