导弹
導彈HSK7-9
Hay gặpHán-Việt: đạo đàn
dǎo dàn
Nghĩa chính
- Tên lửa có điều khiển, tên lửa(guided) missile
Lượng từ (measure word)枚
Chữ và bộ thủ (character, radical)
导
dǎođạo
Bộ: 寸 · thốn (tấc (đơn vị))6 nét
direct, guide, lead, conduct弹
dànđàn
Bộ: 弓 · cung (cái cung)11 nét
pellet, bullet, shot, shellCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 发射导弹 | Phóng tên lửa |