Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filoxera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rệp (hại) rễ nho
qua tiếng Anh
danh từ
phylloxera
2
Say rượu
danh từ
drunkenness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filoxera
Dạng gốc
(base form)
filoxera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drunkenness
Tình trạng say rượu
phylloxera
Rệp (hại) rễ nho
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Say rượu
cohete
cuete
curda
ebriedad
juma
mamadera
Xem thêm 14
Khác
beodez
bolencia
bomba
borrachería
castaña
chispa
Xem thêm 22
AI
1
Rệp (hại) rễ nho
2
Say rượu
1
Rệp (hại) rễ nho
2
Say rượu
1
Rệp (hại) rễ nho
2
Say rượu