Dịch

bebido

C1tính từ (adjective)
/beˈbido/

Nghĩa chính

  1. Say rượutính từdrunk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bebidoDạng gốc (base form)
  2. bebidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bebidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bebidaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI