Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bebido
C1
tính từ
(adjective)
/beˈbido/
Nghĩa chính
1
Say rượu
tính từ
drunk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bebido
Dạng gốc
(base form)
bebid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bebido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bebid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drunk
Say rượu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Say rượu
alumbrado
bolo
curado
curda
embriagado
escabio
Xem thêm 3
Khác
a verga
achispado
alcohólico
alegre
artillero
bebedor
Xem thêm 25
AI
1
Say rượu
1
Say rượu
1
Say rượu