Dịch

curador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người giám tuyển, quản thủdanh từcurator
  2. Người thi hành di chúcdanh từexecutor
  3. Người quản lý tài sản, người giám hộdanh từtrustee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curadorDạng gốc (base form)
  2. curadoresSố nhiều (plural)
  3. curadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. curadoraGiống cái (feminine)

AI