Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curador
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Người giám tuyển, quản thủ
danh từ
curator
2
Người thi hành di chúc
danh từ
executor
3
Người quản lý tài sản, người giám hộ
danh từ
trustee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curador
Dạng gốc
(base form)
curador
es
Số nhiều
(plural)
curador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
curador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trustee
Người được ủy thác
curator
Người phụ trách bảo tàng
executor
Người thực hiện, người thi hành
AI
1
Người giám tuyển
2
Người thi hành di chúc
3
Người quản lý tài sản
1
Người giám tuyển
2
Người thi hành di chúc
3
Người quản lý tài sản
1
Người giám tuyển
2
Người thi hành di chúc
3
Người quản lý tài sản