moderado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/modeˈɾado/nguồn
Nghĩa chính
- Vừa phảitính từmoderate
- Được kiềm chế, được điều độđộng từpast participle of moderar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consumo moderado | Tiêu thụ điều độ | |
| precio moderado | Giá vừa phải | |
| tamaño moderado | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Họ nên ăn uống vừa phải hơn.
- .Khí hậu Nhật Bản ôn hòa hơn so với Ấn Độ.
- ; .Một số người ôn hòa; những người khác cực đoan.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vừa phải
Họ từ (word family)
cùng gốc moderadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- terribletrái nghĩaChỉ trái nghĩa khi mức độ hoặc cường độ không quá lớn.