Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comedido
C2
tính từ
(adjective)
/komeˈdido/
Nghĩa chính
1
Vừa phải
tính từ
moderate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comedido
Dạng gốc
(base form)
comedid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
comedido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
comedid
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vừa phải
moderado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
恰如其分
qià rú qí fèn
Vừa phải, đúng mực
Tiếng Anh
moderate
Dịu bớt
AI
1
Vừa phải
1
Vừa phải
1
Vừa phải