simple
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈsimple/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- đơn giản, dễ hiểu, không phức tạptính từA2Easy to understand or do, without complications.
- chỉ là, đơn thuần, bình thườngtính từB1Merely or just; ordinary, with no special distinction.
- giản dị, mộc mạc, thành thậttính từB1Plain and unpretentious; sincere and unaffected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- simpleDạng gốc (base form)
- simplicísimoSo sánh nhất (superlative)
- simplísimoSo sánh nhất (superlative)
- simplesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a simple vista | Bằng mắt thường | |
| pasado simple | Thì quá khứ đơn | |
| por el simple hecho de | Chỉ vì lý do | |
| simple de entender | Dễ hiểu | |
| vestido simple | Váy giản dị | |
| oración simple | Câu đơn giản | |
| interés simple | Lãi suất đơn giản | |
| máquina simple | Máy đơn giản |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Đơn
- Đơn, đơn chiếcsimple, single (not divided into parts)
Ví dụ
- .Anh ấy thậm chí không thể làm phép số học đơn giản.
- ¡, !Cẩn thận đấy, đó không phải là chuyện vặt tầm thường đâu!
- ¿ ?Có axit amin nào đơn giản hơn glyxin không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc simpleNgôn ngữ khác
Tiếng Trung