Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
a simple vista
Nghĩa chính
1
Bằng mắt thường
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ser visible a simple vista
Nhìn thấy được bằng mắt thường
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
naked
Bằng mắt thường
AI
1
Bằng mắt thường
1
Bằng mắt thường
1
Bằng mắt thường