Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
máquina simple
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy đơn giản
danh từ
simple machine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
máquina simple
Dạng gốc
(base form)
máquina
s simples
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
simple machine
Máy cơ đơn giản
AI
1
Máy đơn giản
1
Máy đơn giản
1
Máy đơn giản