mero
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/ˈmeɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chỉtính từmere
- Thuần túy, nguyên chấttính từpure
- Suýt nữa, gần nhưtrạng từjust about, almost
- Cá múdanh từgrouper (fish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mero merodanh từ | danh từ | Đầu honcho, phô mai lớn |
| mero muriquedanh từ | danh từ | Một loại cá mú, Epinephelus niphobles |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Đơn thuần
- Đơn thuần, chính làvery, plain, simple (used for emphasis)
Ví dụ
- ¡, !Cẩn thận, đó không phải là một chuyện vụn vặt!
- , .Chúng ta không phải là thần, mà chỉ là con người bình thường.
- .Đây chỉ là những khái niệm trừu tượng.