puro
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈpuɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuần khiết, trong lành, tinh khiếttính từpure, clear
- Thuần túy, đơn thuần, chỉ làtính từalone, sheer, mere, just, nothing less than
- Chỉ, đơn thuầntrạng từonly, merely
- Xì gàdanh từcigar, puro
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aire puro | Không khí trong lành | |
| de puro algo | Chỉ vì quá cái gì | |
| fumar un puro | Hút xì gà | |
| oro puro | Vàng ròng | |
| puro pedodanh từ | danh từ | Điều gì đó không đúng sự thật |
| puro y durotính từ | tính từ | Thẳng thắn; đơn giản; ra ngoài |
| a puro huevotrạng từ | trạng từ | Bóng vào tường (với nỗ lực rất lớn) |
| puro nerviotính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Hiếu động |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khoản phạt nặng
- Khoản phạt nặng, tiền phạta fine (especially a big one)
Ví dụ
- .Chiếc nhẫn cưới của María làm bằng vàng ròng.
- .Động vật là những sinh vật thuần khiết và tự nhiên.
- .Flo ở trạng thái nguyên chất cực kỳ nguy hiểm.