Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
aire puro
Nghĩa chính
1
Không khí trong lành
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
respirar aire puro
Hít thở không khí trong lành
Xuất hiện ở từ khác
aire
kết hợp
không khí trong lành
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ozone
Không khí trong lành
fresh air
Không khí trong lành, khí trời
AI
1
Không khí trong lành
1
Không khí trong lành
1
Không khí trong lành