Nghĩa chính
- Không khí trong lành, khí trờidanh từkhông đếm được (uncountable)The natural, clean air from outside, as opposed to the relatively stuffy air inside.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| breath of fresh airdanh từ | danh từ | Hơi không khí trong lành |
| a breath of fresh air | Làn gió mới |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô mở cửa sổ để không khí trong lành ùa vào.
- .Không gì tốt bằng không khí trong lành.
- , .