Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oreo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oˈɾeo/
Nghĩa chính
1
Gió nhẹ
danh từ
breeze
2
Không khí trong lành, khí trời
danh từ
fresh air
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oreo
Dạng gốc
(base form)
oreo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oreo
oreo
donte
oreodont
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breeze
Gió nhẹ
fresh air
Không khí trong lành, khí trời
AI
1
Gió nhẹ
2
Không khí trong lành
1
Gió nhẹ
2
Không khí trong lành
1
Gió nhẹ
2
Không khí trong lành