Dịch

oreo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oˈɾeo/

Nghĩa chính

  1. Gió nhẹdanh từbreeze
  2. Không khí trong lành, khí trờidanh từfresh air

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oreoDạng gốc (base form)
  2. oreosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc oreo

AI