oreodonte
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của chi đã tuyệt chủng †Oreodon hoặc siêu họ đã tuyệt chủng †Merycoidodontoidea của loài lợn nhai lạiqua tiếng Anhdanh từoreodont
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oreodonteDạng gốc (base form)
- oreodontesSố nhiều (plural)